Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "trợ cấp" 1 hit

Vietnamese trợ cấp
English Nounssubsidy
Example
Cô ấy nhận trợ cấp.
She received a subsidy.

Search Results for Synonyms "trợ cấp" 5hit

Vietnamese tiền trợ cấp
button1
English Nounsbenefits
Vietnamese trợ cấp tiền ăn
button1
English Nounsfood allowance
Example
Nhân viên nhận trợ cấp tiền ăn.
Employees receive a meal allowance.
Vietnamese trợ cấp tiền nhà
button1
English Nounshousing allowance
Example
Tôi nhận trợ cấp tiền nhà.
I receive a housing allowance.
Vietnamese trợ cấp phụ dưỡng gia đình
button1
English Nounsdependent allowance
Example
Anh ấy có trợ cấp phụ dưỡng gia đình.
He receives a family allowance.
Vietnamese trợ cấp tay nghề
button1
English Nounsskill allowance
Example
Cô ấy được trợ cấp tay nghề.
She receives a skill allowance.

Search Results for Phrases "trợ cấp" 6hit

Tôi có quyền được cấp tiền trợ cấp.
I have the right to receive benefits.
Nhân viên nhận trợ cấp tiền ăn.
Employees receive a meal allowance.
Tôi nhận trợ cấp tiền nhà.
I receive a housing allowance.
Anh ấy có trợ cấp phụ dưỡng gia đình.
He receives a family allowance.
Cô ấy được trợ cấp tay nghề.
She receives a skill allowance.
Cô ấy nhận trợ cấp.
She received a subsidy.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z